Van bi mặt bích hiệu suất cao là giải pháp tối ưu để kiểm soát dòng chảy quan trọng. Được chế tạo với thân bằng thép không gỉ được gia công chính xác. Van bi mặt bích đảm bảo tích hợp đường ống liền mạch và tính toàn vẹn của cấu trúc. Thiết kế Full Port (Full Bore) thực sự giúp loại bỏ các hạn chế về dòng chảy, tối ưu hóa động lực học chất lỏng để đạt hiệu quả tối đa. Cho dù xử lý hơi nước áp suất cao, hóa chất ăn mòn hoặc khí dễ bay hơi, van này mang lại độ tin cậy bịt kín tuyệt đối và độ bền đặc biệt trong những môi trường đòi hỏi khắt khe nhất.
Tên: Van bi mặt bích hiệu suất cao
Vật chất: Thép không gỉ 304
MOQ: 10 chiếc
Đóng gói: Đóng gói bên trong bằng túi bong bóng dày và đóng gói bên ngoài bằng thùng carton, Hoặc vận chuyển pallet bằng đường biển
Lô hàng: DHL, UPS, FedEx, LCL bằng đường biển, v.v.
Dung sai: Gia công CNC chính xác, dung sai ± 0,01mm
Kiểm tra: Kiểm tra đầy đủ CMM của Đức, không có khuyết tật
OEM & ODM: OEM & ODM được chấp nhận, làm mẫu nhanh
Thời gian: Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, giao hàng đúng hẹn
Dịch vụ:Lựa chọn vật liệu rộng rãi cho các bộ phận tùy chỉnh
ĐẢM BẢO: Nếu không hài lòng với sản phẩm nhận được, chỉ cần liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào. Chúng tôi sẽ trả lời bạn ngay lập tức và giúp bạn giải quyết vấn đề.
Van bi mặt bích là loại van một phần tư hiệu suất cao được thiết kế để kiểm soát dòng chất lỏng và khí trong hệ thống đường ống công nghiệp. Nó có một quả cầu hình cầu với lỗ khoan ở giữa, xoay 90 độ để mở hoặc đóng đường dẫn dòng chảy. Van được trang bị các đầu mặt bích, cho phép kết nối dễ dàng, chắc chắn và bắt vít với các mặt bích đường ống phù hợp, đảm bảo khớp an toàn và chống rò rỉ.
Ứng dụng chính
Van bi mặt bích là thành phần thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp do tính linh hoạt và độ tin cậy của chúng:
Công nghiệp dầu khí: Lý tưởng cho việc cách ly đường ống, kiểm soát đầu giếng và các quy trình lọc dầu, xử lý hydrocarbon dưới áp suất cao.
Xử lý hóa học: Hoàn hảo để kiểm soát an toàn các chất lỏng ăn mòn và nguy hiểm nhờ các vật liệu bền như Thép không gỉ (CF8/CF8M) và vòng đệm kín chuyên dụng (PTFE/PPL).
Xử lý nước & nước thải: Được sử dụng rộng rãi trong mạng lưới phân phối nước, hệ thống lọc và quy trình định lượng hóa chất.
Sản xuất điện: Rất quan trọng để điều tiết hơi nước, nước làm mát và dòng nhiên liệu trong các nhà máy điện và hệ thống tiện ích.
Dịch vụ HVAC & Tòa nhà: Cung cấp khả năng kiểm soát dòng chảy và cân bằng áp suất đáng tin cậy trong hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí.
Điểm bán hàng chính
Kết nối mặt bích chắc chắn: Thiết kế mặt bích đảm bảo kết nối chắc chắn, ổn định và chống rò rỉ với đường ống, khiến nó trở nên hoàn hảo cho các ứng dụng áp suất cao và đường kính lớn (ví dụ: ASME Class 150, 300, PN16-PN64).
Vận hành nhanh 90°: Được thiết kế để điều khiển bật/tắt nhanh chóng, cho phép người vận hành mở hoặc đóng van chỉ bằng một phần tư vòng quay, cải thiện đáng kể hiệu quả vận hành.
Giảm áp suất tối thiểu: Với thiết kế đầy đủ cổng (toàn bộ lỗ khoan), van cung cấp đường dẫn dòng chảy không bị cản trở giúp giảm thiểu sức cản của chất lỏng và tổn thất áp suất, nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống.
Niêm phong & An toàn vượt trội: Được trang bị các công nghệ niêm phong tiên tiến, bao gồm thiết kế an toàn chống cháy, thiết bị chống tĩnh điện và thân chống nổ, đảm bảo an toàn tối đa và không rò rỉ ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Dễ dàng bảo trì và lắp đặt: Cấu trúc thân hai mảnh hoặc ba mảnh bền bỉ cho phép dễ dàng kiểm tra, sửa chữa và thay thế vòng đệm trong dây chuyền mà không cần tháo toàn bộ van ra khỏi đường ống, giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.
Sẵn sàng tự động hóa: Tương thích với bộ truyền động khí nén, điện hoặc bánh răng (bệ gắn ISO 5211), giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động hiện đại để vận hành từ xa.
| Loại vật liệu | Dòng đèn 304 | |||||
| Kích cỡ | DN15 | DN20 | DN25 | DN32 | DN40 | DN50 |
| Trọng lượng(kg) | 2 | 2.5 | 3 | 4 | 4.5 | 6 |
| Kích cỡ | DN65 | DN80 | DN100 | DN125 | DN150 | DN200 |
| Trọng lượng(kg) | 8 | 11 | 14 | 22 | 30 | 49.5 |
| Loại vật liệu | Dòng trung bình 304 | |||||
| Kích cỡ | DN15 | DN20 | DN25 | DN32 | DN40 | DN50 |
| Trọng lượng(kg) | 2.5 | 3.15 | 3.75 | 5.25 | 6.25 | 7.6 |
| Kích cỡ | DN65 | DN80 | DN100 | DN125 | DN150 | DN200 |
| Trọng lượng(kg) | 10.75 | 13.55 | 18 | 27.5 | 36.5 | 82.5 |
Kịch bản ứng dụng:



CHỨNG NHẬN:GB/T 19001-2016/ISO 9001-2015

Câu hỏi thường gặp
MOQ của bạn là gì?
Theo bạn, thông thường là 1000 chiếc. Chúng tôi chấp nhận số lượng nhỏ.
Thời gian giao hàng cho mẫu là gì?
Đó là theo mẫu, thường là 7 ngày.
Phạm vi trọng lượng bạn đã đúc là gì?
Trọng lượng chúng ta có thể đúc được từ 0,007kg đến 130kg.
Thời hạn thanh toán của bạn là gì?
Trả trước 30% và 70% còn lại theo vận đơn để vận chuyển.
Bạn có cung cấp mẫu không? Miễn phí hay tính phí?
Có, chúng tôi cung cấp mẫu, nhưng chi phí giao hàng và chi phí khuôn mẫu cần phải do bạn chịu.
Bạn là nhà sản xuất hay công ty thương mại?
Chúng tôi là một nhà sản xuất chuyên nghiệp với hơn 26 năm kinh nghiệm xuất khẩu để thiết kế và sản xuất đúc kim loại.